disappointing” in Vietnamese

gây thất vọngđáng thất vọng

Definition

Khi điều gì đó không như mong đợi hoặc hy vọng, khiến bạn cảm thấy buồn hoặc thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với từ như 'kết quả', 'màn trình diễn', 'tin tức'… Miêu tả hành động hoặc kết quả, không dùng cho tính cách con người.

Examples

The test results were disappointing.

Kết quả bài kiểm tra **gây thất vọng**.

That restaurant looked nice, but the food was actually pretty disappointing.

Nhà hàng nhìn rất đẹp nhưng đồ ăn thì lại khá **gây thất vọng**.

It's disappointing when your hard work doesn't pay off.

Thật **gây thất vọng** khi nỗ lực của bạn không được đền đáp.

It was disappointing to lose the game.

Thua trận thật sự rất **gây thất vọng**.

The movie was very disappointing.

Bộ phim đó thực sự rất **đáng thất vọng**.

I waited all week for that concert, but it ended up being really disappointing.

Tôi chờ đợi buổi hòa nhạc đó cả tuần, nhưng cuối cùng lại vô cùng **gây thất vọng**.