“direction” in Vietnamese
Definition
Đây là phương mà một vật di chuyển, chỉ về hoặc đối mặt. Ngoài ra, nó còn là các hướng dẫn để làm điều gì đó hoặc chỉ đường.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm như 'in the right direction' nghĩa là đúng hướng, 'ask for directions' là hỏi đường. Số nhiều 'directions' thường dùng cho chỉ dẫn đường đi, còn số ít 'direction' cho ý nghĩa phương hướng và mục tiêu.
Examples
The team needs clearer direction if we want to finish on time.
Đội cần **chỉ dẫn** rõ ràng hơn nếu muốn hoàn thành đúng giờ.
We walked in the same direction for an hour.
Chúng tôi đã đi bộ cùng một **hướng** trong một giờ.
Can you give me directions to the station?
Bạn có thể chỉ cho tôi **chỉ dẫn** đến nhà ga không?
Read the directions before you start the game.
Hãy đọc kỹ **chỉ dẫn** trước khi bắt đầu trò chơi.
At first, I had no idea which direction we were heading.
Lúc đầu tôi hoàn toàn không biết chúng tôi đang đi về **hướng** nào.
Thanks for pointing me in the right direction.
Cảm ơn vì đã chỉ cho tôi **đúng hướng**.