dipping” in Vietnamese

nhúnghạ xuống

Definition

Hành động nhúng một vật vào chất lỏng rồi lấy ra nhanh chóng. Cũng có thể chỉ việc hạ thấp hoặc cúi xuống trong thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nhúng thức ăn vào nước xốt hoặc chất lỏng ('dipping chips in sauce'), hoặc khi nhuộm, phủ lớp. Không dùng cho việc ngâm lâu. Có thể nói 'the sun is dipping' để chỉ mặt trời đang lặn dần.

Examples

She is dipping her cookie into the milk.

Cô ấy đang **nhúng** bánh quy vào sữa.

He is dipping the brush in paint.

Anh ấy đang **nhúng** cọ vào sơn.

The bird kept dipping its beak in the water.

Con chim cứ **nhúng** mỏ vào nước liên tục.

She loves dipping fries in ketchup when she eats out.

Cô ấy thích **nhúng** khoai tây chiên vào tương cà khi đi ăn ngoài.

The sun was dipping below the horizon as we walked home.

Mặt trời đang **lặn xuống** dưới chân trời khi chúng tôi đi bộ về nhà.

Are you dipping your toes in before jumping into the pool?

Bạn có đang **nhúng** ngón chân trước khi nhảy xuống hồ không?