“dipped” in Vietnamese
Definition
Nhúng một vật gì đó vào chất lỏng rồi lấy ra nhanh chóng. Ngoài ra cũng chỉ việc gì đó bị giảm xuống trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại và công thức nấu ăn ('dipped fries' là khoai tây chiên chấm sốt). 'temperature dipped' nghĩa là nhiệt độ giảm nhẹ. Không nhầm với 'deep' (sâu). Chủ yếu là thì quá khứ.
Examples
The temperature dipped below zero last night.
Đêm qua nhiệt độ đã **giảm** xuống dưới 0 độ.
She dipped the cookie in milk.
Cô ấy đã **nhúng** bánh quy vào sữa.
He dipped his brush in the paint.
Anh ấy đã **nhúng** cọ vào sơn.
The sun dipped below the mountains.
Mặt trời đã **lặn xuống** sau những ngọn núi.
My scores dipped a little last semester, but I'm back on track now.
Điểm số của tôi có **giảm** một chút ở học kỳ trước nhưng bây giờ đã ổn rồi.
He dipped out of the party without saying goodbye to anyone.
Anh ấy đã **lặng lẽ rời** khỏi bữa tiệc mà không chào ai.