diplomats” in Vietnamese

nhà ngoại giao

Definition

Nhà ngoại giao là những người đại diện chính thức của một quốc gia, có nhiệm vụ quản lý quan hệ và giải quyết vấn đề giữa các nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong tình huống trang trọng như 'các nhà ngoại giao nước ngoài', 'nhà ngoại giao chuyên nghiệp'. Không nên nhầm với 'chính trị gia', nhà ngoại giao chủ yếu liên quan đến quan hệ quốc tế.

Examples

Many diplomats attend international meetings.

Nhiều **nhà ngoại giao** tham dự các cuộc họp quốc tế.

The embassy employs several diplomats.

Đại sứ quán có tuyển dụng một số **nhà ngoại giao**.

Diplomats help countries resolve disagreements peacefully.

**Nhà ngoại giao** giúp các quốc gia giải quyết bất đồng một cách hoà bình.

Sometimes diplomats work for years before reaching an agreement.

Đôi khi **nhà ngoại giao** phải làm việc nhiều năm trời mới đạt được thoả thuận.

The two diplomats shook hands after the long discussion.

Hai **nhà ngoại giao** đã bắt tay sau cuộc thảo luận dài.

Diplomats from around the world gathered to address climate change.

**Nhà ngoại giao** từ khắp nơi trên thế giới đã tụ họp để bàn về biến đổi khí hậu.