“diplomat” in Indonesian
Definition
Diplomat là người đại diện cho đất nước của mình tại một quốc gia khác, giúp xử lý các mối quan hệ quốc tế, đàm phán các thoả thuận và giải quyết vấn đề một cách hòa bình.
Usage Notes (Indonesian)
"Diplomat" dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ cán bộ nhà nước. Các cụm như “diplomat kỳ cựu”, “diplomat thương lượng giỏi” thường gặp. Đừng nhầm với 'diplomatic' hoặc 'đại sứ' (chức vụ cao hơn).
Examples
The diplomat attended an important meeting.
**Diplomat** đã tham dự một cuộc họp quan trọng.
My uncle is a diplomat for the United Nations.
Chú tôi là một **diplomat** của Liên Hợp Quốc.
A diplomat must speak several languages.
Một **diplomat** phải biết nhiều thứ tiếng.
Being a diplomat means moving to new countries every few years.
Làm **diplomat** nghĩa là cứ vài năm lại phải chuyển đến nước khác.
She became a diplomat because she loves learning about different cultures.
Cô ấy làm **diplomat** vì cô thích khám phá các nền văn hoá khác nhau.
It takes patience and good communication skills to succeed as a diplomat.
Để thành công với vai trò **diplomat**, cần kiên nhẫn và giao tiếp tốt.