diplomacy” in Vietnamese

ngoại giao

Definition

Kỹ năng hoặc hoạt động quản lý quan hệ quốc tế, hoặc biết cách cư xử khéo léo và hiệu quả với mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho lĩnh vực quan hệ quốc tế, nhưng cũng có thể chỉ sự khéo léo trong đàm phán đời thường. Xuất hiện trong các cụm như 'thể hiện ngoại giao', 'bậc thầy về ngoại giao'. Từ dùng trong môi trường chuyên nghiệp.

Examples

Diplomacy is important between countries.

**Ngoại giao** rất quan trọng giữa các quốc gia.

She studied diplomacy at university.

Cô ấy đã học **ngoại giao** ở đại học.

Good diplomacy can solve many problems.

**Ngoại giao** tốt có thể giải quyết được nhiều vấn đề.

His diplomacy helped avoid an argument at the meeting.

**Ngoại giao** của anh ấy đã giúp tránh được một cuộc tranh cãi trong cuộc họp.

If you want people to agree, a little diplomacy goes a long way.

Nếu bạn muốn người khác đồng ý, chỉ cần một chút **ngoại giao** thôi cũng rất hiệu quả.

Sometimes, diplomacy is more effective than strict rules.

Đôi khi, **ngoại giao** hiệu quả hơn các quy tắc nghiêm khắc.