“dip” in Vietnamese
Definition
Nhúng một vật vào chất lỏng hoặc mềm chỉ trong thời gian ngắn rồi lấy ra. Ngoài ra, còn có nghĩa là sự giảm nhẹ, hoặc loại nước chấm ăn kèm.
Usage Notes (Vietnamese)
'dip into' thường dùng với trà, sơn hoặc nước; 'prices dipped' nghĩa là giá bị giảm nhẹ; 'cheese dip' là loại nước chấm. Hành động 'dip' thường nhanh, không lâu hoặc sâu.
Examples
She dipped the cookie in milk.
Cô ấy **nhúng** bánh quy vào sữa.
The road dips near the bridge.
Con đường **hõm xuống** gần cây cầu.
We made a tomato dip for the chips.
Chúng tôi đã làm một loại **nước chấm** cà chua cho khoai tây chiên.
Sales dipped a little last month, but they're back up now.
Doanh số **giảm nhẹ** tháng trước, nhưng bây giờ đã tăng trở lại.
I'm just going to dip my feet in the water.
Tôi chỉ định **nhúng** chân vào nước thôi.
Can you dip into your savings until you find a new job?
Bạn có thể **rút** một ít từ tiền tiết kiệm cho đến khi tìm được việc mới không?