“dioxide” in Vietnamese
Definition
Hợp chất hóa học gồm hai nguyên tử oxy kết hợp với một nguyên tố khác. Ví dụ, khí cacbon dioxit gồm cacbon và hai nguyên tử oxy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực khoa học hoặc môi trường, ví dụ 'khí cacbon dioxit', 'khí lưu huỳnh dioxit'. Từ này chủ yếu dùng trong tên hợp chất, không dùng riêng lẻ trong hội thoại.
Examples
Plants use sunlight to break down carbon dioxide during photosynthesis.
Cây sử dụng ánh sáng mặt trời để phân giải cacbon **điôxít** trong quá trình quang hợp.
Some people confuse monoxide and dioxide when talking about air pollution.
Một số người nhầm lẫn giữa monoxit và **điôxít** khi nói về ô nhiễm không khí.
Factories can release sulfur dioxide into the air.
Các nhà máy có thể thải ra không khí khí lưu huỳnh **điôxít**.
Water dioxide is not a real chemical, but carbon dioxide is common.
Nước **điôxít** không phải là một hợp chất có thật, nhưng cacbon **điôxít** thì rất phổ biến.
We hear a lot about carbon dioxide in news about climate change.
Chúng ta nghe rất nhiều về khí cacbon **điôxít** trong các bản tin về biến đổi khí hậu.
If you look at the label, it lists carbon dioxide as one of the ingredients.
Nếu nhìn vào nhãn, bạn sẽ thấy cacbon **điôxít** được liệt kê là một trong các thành phần.