“dinosaur” in Vietnamese
Definition
Khủng long là loài bò sát lớn từng sống hàng triệu năm trước và hiện đã tuyệt chủng. Có loài khủng long rất to, có loài lại nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng nói về động vật thời tiền sử, nhất là với trẻ em. Đôi khi dùng ẩn dụ chỉ người hay vật lỗi thời, ví dụ như 'That old computer is a total dinosaur'. Các cụm như 'xương khủng long', 'bảo tàng khủng long', 'như khủng long' cũng phổ biến.
Examples
A dinosaur had very sharp teeth.
Một con **khủng long** có răng rất sắc nhọn.
My favorite animal is the dinosaur.
Động vật yêu thích của tôi là **khủng long**.
We saw a dinosaur skeleton at the museum.
Chúng tôi đã thấy bộ xương **khủng long** ở bảo tàng.
Kids love playing with dinosaur toys.
Trẻ em rất thích chơi đồ chơi **khủng long**.
When I was a kid, I thought dinosaurs might still be alive somewhere.
Khi còn nhỏ, tôi từng nghĩ **khủng long** vẫn còn tồn tại ở đâu đó.
That old computer is a total dinosaur.
Cái máy tính cũ đó đúng là một **khủng long**.