dinners” in Vietnamese

bữa tốibữa dạ tiệc

Definition

Dạng số nhiều của 'bữa tối'; chỉ nhiều bữa ăn tối hoặc các bữa tiệc tổ chức vào buổi tối cho dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả bối cảnh thường ngày lẫn trang trọng; 'family dinners' là bữa tối thường xuyên cùng gia đình, còn 'charity dinners', 'banquet dinners' là bữa tiệc trang trọng. Không dùng để chỉ món ăn.

Examples

We had two dinners last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã có hai **bữa tối**.

Holiday dinners are special in my family.

Những **bữa tối** ngày lễ trong gia đình tôi rất đặc biệt.

Our school held three dinners this year.

Năm nay trường chúng tôi tổ chức ba **bữa tối**.

Business dinners can be stressful but important.

**Bữa tối** công việc có thể căng thẳng nhưng rất quan trọng.

He never misses family dinners, no matter how busy he is.

Dù bận rộn thế nào, anh ấy cũng không bao giờ bỏ lỡ **bữa tối** gia đình.

After all those holiday dinners, I need to go on a diet!

Sau tất cả những **bữa tối** ngày lễ đó, tôi cần ăn kiêng thôi!