dinner” in Vietnamese

bữa tốibữa ăn tối (trang trọng)

Definition

Bữa ăn chính trong ngày, thường là vào buổi tối. Cũng có thể chỉ một bữa ăn đặc biệt hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bữa tối' dùng trong nhiều tình huống từ thân mật đến trang trọng. Có thể nói 'ăn bữa tối', 'bữa tối gia đình',... Không nhầm với 'bữa trưa' hay 'bữa sáng'.

Examples

She cooked a delicious dinner for her family.

Cô ấy nấu một **bữa tối** ngon cho gia đình mình.

Their anniversary dinner was a big celebration.

Bữa **tối** kỷ niệm của họ là một dịp ăn mừng lớn.

Don't forget to set the table for dinner tonight.

Đừng quên dọn bàn cho **bữa tối** tối nay nhé.

We have dinner at six o'clock every day.

Chúng tôi **ăn tối** lúc 6 giờ hàng ngày.

We invited friends for dinner on Saturday.

Chúng tôi mời bạn bè đến **ăn tối** vào thứ Bảy.

Let's grab dinner after work tonight.

Hãy đi **ăn tối** sau giờ làm hôm nay nhé.