“dining” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến việc ăn uống, đặc biệt trong bối cảnh trang trọng hoặc xã hội, thường xuất hiện trong các cụm từ như 'phòng ăn' hay khi nói về việc dùng bữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả không gian như 'dining table', 'dining area', hoặc trải nghiệm sang trọng 'fine dining'. Từ này trang trọng hơn 'ăn'. 'Dine' ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
We bought a new dining table for the kitchen.
Chúng tôi đã mua một chiếc bàn **ăn** mới cho bếp.
The family is dining together tonight.
Gia đình sẽ cùng nhau **dùng bữa** tối nay.
They turned the small room into a dining area.
Họ đã biến căn phòng nhỏ thành một **khu vực ăn uống**.
This hotel is known for its fine dining and sea views.
Khách sạn này nổi tiếng với **ẩm thực cao cấp** và khung cảnh biển.
We were dining outside when it suddenly started to rain.
Chúng tôi đang **ăn uống** ngoài trời thì trời bất ngờ đổ mưa.
They've added more outdoor dining since last summer.
Kể từ hè năm ngoái, họ đã thêm nhiều không gian **ăn uống ngoài trời**.