dingo” in Vietnamese

chó hoang dingo

Definition

Chó hoang dingo là loài chó sống hoang dã ở Úc, nổi bật với bộ lông màu vàng nâu và tai nhọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về động vật hoang dã ở Úc. 'Dingo' có thể chỉ cả số ít và số nhiều.

Examples

People have seen dingoes hunting in packs.

Người ta đã thấy **những con chó hoang dingo** săn mồi theo bầy.

A dingo lives in the Australian outback.

Một **chó hoang dingo** sống ở vùng hẻo lánh của Úc.

The dingo is different from other wild dogs.

**Chó hoang dingo** khác với những loài chó hoang khác.

Have you ever heard a dingo howl at night?

Bạn đã từng nghe **chó hoang dingo** tru lên vào ban đêm chưa?

Many farmers worry about dingoes attacking their livestock.

Nhiều nông dân lo lắng về việc **chó hoang dingo** tấn công vật nuôi của họ.

In some parts of Australia, you might spot a dingo crossing the road.

Ở một số nơi ở Úc, bạn có thể bắt gặp **chó hoang dingo** băng qua đường.