din” in Vietnamese

tiếng ồntiếng huyên náo

Definition

Tiếng ồn lớn kéo dài, thường gây khó chịu hoặc khó phân biệt các âm thanh khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết hoặc mô tả như 'the din of traffic', 'a din in the classroom'. Trong giao tiếp hằng ngày, dùng 'tiếng ồn' là phổ biến hơn.

Examples

The din of the construction made it hard to sleep.

**Tiếng ồn** từ công trường khiến tôi khó ngủ.

We could not hear each other over the din in the restaurant.

Chúng tôi không thể nghe nhau do **tiếng ồn** trong nhà hàng.

Children made a joyful din after the game ended.

Sau trận đấu, trẻ con tạo nên **tiếng huyên náo** đầy vui vẻ.

I couldn’t focus on my book because of the din from outside.

Tôi không thể tập trung đọc sách vì **tiếng ồn** bên ngoài.

The city’s morning din slowly faded as the sun set.

**Tiếng ồn** buổi sáng ở thành phố dần nhỏ lại khi mặt trời lặn.

The teacher raised her voice above the din to get everyone’s attention.

Giáo viên nâng cao giọng để nói át **tiếng ồn** và thu hút sự chú ý của mọi người.