dimes” in Vietnamese

đồng xu 10 centdime

Definition

Dime là đồng xu của Mỹ có giá trị 10 cent. Đôi khi từ này cũng chỉ những thứ rất rẻ hoặc rất phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho đồng 10 cent của Mỹ, không dùng cho tiền các nước khác. Thường xuất hiện trong thành ngữ như 'a dime a dozen' (rất phổ biến, không hiếm).

Examples

I have three dimes in my pocket.

Tôi có ba **đồng xu dime** trong túi.

She paid for the candy with two dimes.

Cô ấy đã trả tiền kẹo bằng hai **đồng xu dime**.

He collected dimes from different years.

Anh ấy sưu tầm **đồng xu dime** từ nhiều năm khác nhau.

It doesn't make sense to argue over a few dimes.

Cãi nhau vì vài **đồng xu dime** thì không đáng.

After a long day, I only had a few dimes left in my wallet.

Sau một ngày dài, tôi chỉ còn lại vài **đồng xu dime** trong ví.

You can't even get a coffee for a couple of dimes these days.

Ngày nay, với vài **đồng xu dime**, bạn còn không mua nổi cà phê.