“dimes” in Indonesian
Definition
Xu dime là đồng xu của Mỹ trị giá 10 cent. Ngoài ra, 'dime' cũng đôi khi chỉ những thứ rẻ tiền hoặc phổ biến trong văn nói.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng cho tiền xu 10 cent của Mỹ. Các cụm như 'a dime a dozen' có nghĩa là rất phổ biến, không hiếm.
Examples
I have three dimes in my pocket.
Tôi có ba **xu dime** trong túi.
She paid for the candy with two dimes.
Cô ấy trả cho viên kẹo bằng hai **xu dime**.
He collected dimes from different years.
Anh ấy sưu tập **xu dime** từ các năm khác nhau.
It doesn't make sense to argue over a few dimes.
Cãi nhau vì vài **xu dime** là vô nghĩa.
After a long day, I only had a few dimes left in my wallet.
Sau một ngày dài, tôi chỉ còn lại một vài **xu dime** trong ví của mình.
You can't even get a coffee for a couple of dimes these days.
Bây giờ, chỉ với một vài **xu dime** cũng không mua nổi một ly cà phê.