“dimensional” in Vietnamese
Definition
Chỉ liên quan đến các chiều đo như chiều dài, chiều rộng, chiều cao. Thường dùng với các con số như 'ba chiều' để nói có ba số đo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng kèm cùng số ('hai chiều', 'ba chiều') hoặc lĩnh vực ('đa chiều'); ít khi dùng riêng lẻ. Chủ yếu gặp trong khoa học, toán học hoặc nghệ thuật.
Examples
Cubes are three-dimensional shapes.
Hình khối lập phương là hình **ba chiều**.
The movie was shown in three-dimensional format for a better experience.
Bộ phim được chiếu ở định dạng **ba chiều** để trải nghiệm tốt hơn.
A line is a one-dimensional object.
Một đường thẳng là vật thể một **chiều**.
The drawing looks two-dimensional.
Bức vẽ trông như **hai** chiều.
He's working on a multi-dimensional analysis for his research project.
Anh ấy đang thực hiện một phân tích **đa chiều** cho dự án nghiên cứu của mình.
Virtual reality lets you explore a fully dimensional world.
Thực tế ảo cho phép bạn khám phá một thế giới hoàn toàn **có chiều**.