dimension” in Vietnamese

kích thướckhía cạnh

Definition

Kích thước là số đo về chiều dài, chiều rộng hoặc chiều cao của vật gì đó. Từ này cũng sử dụng để chỉ một khía cạnh hoặc đặc điểm của vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dimension' thường dùng trong toán học, khoa học để chỉ thông số đo lường. Khi nói về ý tưởng, có thể hiểu là 'khía cạnh mới'. Không dùng với nghĩa 'hướng' hay 'bề mặt'.

Examples

Time is sometimes called the fourth dimension.

Thời gian đôi khi được gọi là **kích thước** thứ tư.

The box has three dimensions: length, width, and height.

Cái hộp có ba **kích thước**: chiều dài, chiều rộng và chiều cao.

We need to know the dimensions of the table before buying a cover.

Chúng ta cần biết **kích thước** của bàn trước khi mua tấm phủ.

Their argument added a new dimension to the discussion.

Lời tranh luận của họ đã thêm một **khía cạnh** mới vào cuộc thảo luận.

This problem has a social dimension we can't ignore.

Vấn đề này có một **khía cạnh** xã hội mà chúng ta không thể bỏ qua.

Can you check the dimensions before we order the material?

Bạn có thể kiểm tra lại **kích thước** trước khi chúng ta đặt hàng không?