dill” in Vietnamese

thì là

Definition

Thì là là một loại rau thơm có lá xếp thành sợi nhỏ, vị mạnh, thường dùng để nêm cho các món cá, dưa chua, và salad.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng phần lá; hạt thì là cũng dùng làm gia vị. Phổ biến trong ẩm thực châu Âu, Địa Trung Hải. Không nhầm lẫn với cây thìa là (fennel). “Dill pickles” là dưa chua với thì là.

Examples

She added fresh dill to the salad.

Cô ấy đã thêm **thì là** tươi vào salad.

You need dill seeds to make pickles.

Bạn cần hạt **thì là** để làm dưa chua.

Dill has a strong, unique taste.

**Thì là** có vị rất riêng và mạnh.

Would you like some dill on your baked salmon?

Bạn có muốn thêm một ít **thì là** lên cá hồi nướng không?

I love the smell of dill in fresh pickles!

Tôi rất thích mùi **thì là** trong dưa chua tươi!

Be careful, too much dill can make the dish taste bitter.

Cẩn thận nhé, dùng quá nhiều **thì là** sẽ làm món ăn bị đắng.