dignified” in Vietnamese

đứng đắntrang nghiêm

Definition

Diễn tả một người hoặc hành động có tác phong nghiêm túc, điềm tĩnh và tạo ấn tượng tôn trọng từ người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và tích cực, kết hợp với 'dignified manner', 'dignified silence'. Không thích hợp cho tình huống thân mật hay suồng sã.

Examples

She walked with a dignified smile.

Cô ấy bước đi với nụ cười **đứng đắn**.

The old man looked very dignified in his suit.

Ông lão trông rất **đứng đắn** trong bộ vest.

She gave a dignified speech.

Cô ấy đã có một bài phát biểu rất **trang nghiêm**.

Even when upset, he remained calm and dignified.

Ngay cả khi buồn, anh ấy vẫn bình tĩnh và **đứng đắn**.

She handled the bad news in a dignified way.

Cô ấy đã đón nhận tin xấu một cách rất **trang nghiêm**.

The ceremony was simple but very dignified.

Buổi lễ đơn giản nhưng rất **trang nghiêm**.