digits” in Vietnamese

chữ số (0-9)ngón tay/ngón chân (khoa học)

Definition

Chữ số là các ký hiệu từ 0 đến 9 dùng để tạo nên các số lớn hơn. Cũng có thể dùng để chỉ ngón tay/ngón chân trong khoa học, nhưng thông thường là nghĩa về số.

Usage Notes (Vietnamese)

'Digits' dùng để chỉ các ký tự số đơn lẻ (0-9), thường gặp trong mã PIN, mật khẩu. Không dùng để chỉ số như '13' (vì đó là hai chữ số). Nghĩa về ngón tay/chân rất hiếm gặp, chủ yếu trong khoa học.

Examples

My PIN is just four digits—easy to remember.

Mã PIN của tôi chỉ có bốn **chữ số**—rất dễ nhớ.

He counted the digits in the phone number.

Anh ấy đếm các **chữ số** trong số điện thoại.

Write the number using only digits.

Viết số chỉ bằng các **chữ số**.

Your password must have at least three digits.

Mật khẩu của bạn phải có ít nhất ba **chữ số**.

When you see all zeros, just fill in the missing digits.

Khi thấy toàn số 0, chỉ cần điền các **chữ số** còn thiếu vào.

Double-check the last two digits before you send the payment.

Kiểm tra kỹ lại hai **chữ số** cuối trước khi chuyển khoản.