“digestive” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến quá trình phân hủy thức ăn trong cơ thể. Ở Anh, từ này cũng dùng để chỉ một loại bánh quy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng như tính từ: 'digestive system', 'digestive problems'. Ở Anh, cũng chỉ một loại bánh quy. Không nhầm lẫn với 'digestion' (danh từ).
Examples
The digestive system helps break down food.
Hệ **tiêu hóa** giúp phân hủy thức ăn.
Too much sugar can cause digestive problems.
Ăn quá nhiều đường có thể gây ra vấn đề **tiêu hóa**.
She ate a digestive biscuit with her tea.
Cô ấy ăn một cái **bánh quy digestive** với trà.
Yogurt is often recommended for digestive health.
Sữa chua thường được khuyên dùng cho sức khỏe **tiêu hóa**.
After that big meal, my digestive system needs a break!
Sau bữa ăn lớn đó, hệ **tiêu hóa** của tôi cần nghỉ ngơi!
Could you pass me a digestive? I love dipping them in coffee.
Bạn có thể đưa tôi một cái **bánh quy digestive** không? Tôi rất thích chấm nó vào cà phê.