digestion” in Vietnamese

tiêu hóa

Definition

Tiêu hóa là quá trình cơ thể phân giải thức ăn để lấy năng lượng và chất dinh dưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cả ngữ cảnh khoa học và đời thường như 'tiêu hóa tốt', 'hỗ trợ tiêu hóa', 'tiêu hóa chậm'. Không dùng như động từ, muốn diễn tả hành động hãy dùng 'tiêu hóa'. Dễ nhầm với 'khó tiêu'.

Examples

Digestion starts in your mouth when you chew food.

**Tiêu hóa** bắt đầu ngay trong miệng khi bạn nhai thức ăn.

A healthy diet helps with digestion.

Chế độ ăn uống lành mạnh giúp **tiêu hóa** dễ dàng hơn.

He has problems with digestion after eating spicy food.

Anh ấy gặp vấn đề về **tiêu hóa** sau khi ăn đồ cay.

Some people drink herbal tea to support their digestion.

Một số người uống trà thảo mộc để hỗ trợ **tiêu hóa**.

After a big meal, my digestion feels really slow.

Sau một bữa ăn lớn, tôi cảm thấy **tiêu hóa** của mình rất chậm.

Regular exercise can actually improve your digestion over time.

Tập thể dục đều đặn thực sự có thể cải thiện **tiêu hóa** của bạn theo thời gian.