difficulty” in Vietnamese

khó khăntrở ngại

Definition

Tình huống hoặc điều gì đó khiến việc làm hoặc hiểu điều gì đó trở nên khó khăn; vấn đề hoặc trở ngại gặp phải.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các động từ như 'have', 'face', 'experience'. Có thể chỉ vấn đề về thể chất, tinh thần hoặc thực tiễn. Dạng số ít nói chung về tình trạng, dạng số nhiều chỉ nhiều vấn đề cụ thể.

Examples

He had difficulty with the math homework.

Anh ấy gặp **khó khăn** với bài tập toán về nhà.

Learning a new language can be a difficulty for many people.

Học một ngôn ngữ mới có thể là một **khó khăn** với nhiều người.

She overcame every difficulty to finish the race.

Cô ấy đã vượt qua mọi **khó khăn** để hoàn thành cuộc đua.

Do you have any difficulty understanding these instructions?

Bạn có gặp **khó khăn** khi hiểu những hướng dẫn này không?

They ran into a bit of difficulty on their trip, but it all worked out.

Họ gặp một chút **khó khăn** trong chuyến đi, nhưng mọi chuyện đã ổn.

If you experience any difficulty, just let me know.

Nếu bạn gặp bất kỳ **khó khăn** nào, cứ báo cho tôi biết nhé.