different” in Vietnamese

khác

Definition

Không giống như cái khác; có đặc điểm hoặc tính chất riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong cả văn nói và viết. Thường đi với 'khác với' để so sánh. Chỉ sự khác biệt, không phải trái nghĩa hoàn toàn.

Examples

My opinion is different from yours.

Ý kiến của tôi **khác** với bạn.

This shirt is different from the one I bought last week.

Chiếc áo này **khác** với cái tôi đã mua tuần trước.

We need a different plan to solve this problem.

Chúng ta cần một kế hoạch **khác** để giải quyết vấn đề này.

I like this flavor, but I want to try different ones too.

Tôi thích vị này, nhưng cũng muốn thử những vị **khác**.

Her style is so different from anyone else's.

Phong cách của cô ấy **khác** hẳn so với bất kỳ ai khác.

Let's do something different this weekend.

Cuối tuần này chúng ta hãy làm gì đó **khác** đi.