difference” in Vietnamese

sự khác biệt

Definition

Khi hai hay nhiều vật hoặc người không giống nhau, những điểm làm chúng không giống nhau được gọi là sự khác biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'sự khác biệt' thường đứng sau 'giữa' hoặc 'trong'. Hay gặp trong các cụm như 'sự khác biệt lớn', 'tạo sự khác biệt', 'nhận ra sự khác biệt'. Dùng cho cả so sánh vật thể và ý nghĩa về ảnh hưởng.

Examples

There is a big difference between cats and dogs.

Có một **sự khác biệt** lớn giữa mèo và chó.

Can you tell the difference between these two photos?

Bạn có thể nhận ra **sự khác biệt** giữa hai bức ảnh này không?

A small difference in temperature can affect the experiment.

Một **sự khác biệt** nhỏ về nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến thí nghiệm.

I don't see any difference after using this shampoo.

Tôi không thấy **sự khác biệt** nào sau khi dùng loại dầu gội này.

A little kindness can make a big difference in someone's life.

Một chút lòng tốt có thể tạo ra **sự khác biệt** lớn trong cuộc đời ai đó.

We had our differences, but we worked it out.

Chúng tôi đã từng có **sự khác biệt**, nhưng đã giải quyết được.