“differ” in Vietnamese
Definition
Không giống như người hoặc vật khác; khác biệt theo một cách nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính. Thường kết hợp với 'differ from' để so sánh. 'Differ with' dùng khi nói về ý kiến (thường là tiếng Anh Mỹ). Không nhầm với 'defer' (trì hoãn). Hay gặp trong thảo luận học thuật.
Examples
Cats and dogs differ in many ways.
Mèo và chó **khác nhau** ở nhiều điểm.
Our opinions differ on this subject.
Ý kiến của chúng tôi về chủ đề này **khác nhau**.
The twins differ in personality.
Hai anh em sinh đôi **khác nhau** về tính cách.
The weather here really differs from what I'm used to.
Thời tiết ở đây thực sự **khác** với những gì tôi quen.
People's tastes differ, so not everyone likes the same food.
Gu thẩm mỹ của mỗi người **khác nhau**, nên không phải ai cũng thích cùng món ăn.
Their stories differ, but the truth is probably somewhere in the middle.
Câu chuyện của họ **khác nhau**, nhưng sự thật chắc nằm ở đâu đó ở giữa.