“diesel” in Vietnamese
Definition
Dầu diesel là một loại nhiên liệu làm từ dầu thô, chủ yếu dùng cho xe tải, xe buýt và một số ô tô. Cũng có thể chỉ các động cơ chạy bằng loại nhiên liệu này.
Usage Notes (Vietnamese)
“Dầu diesel” dùng cho cả nhiên liệu và động cơ ('động cơ diesel', 'xe diesel'). Không nhầm lẫn với xăng ('gasoline').
Examples
We filled the generator with diesel before the power went out.
Chúng tôi đã đổ đầy **dầu diesel** vào máy phát trước khi mất điện.
He drives an old diesel van that makes a lot of noise.
Anh ấy lái một chiếc xe van **dầu diesel** cũ phát ra rất nhiều tiếng ồn.
More cities are restricting diesel vehicles to reduce air pollution.
Ngày càng nhiều thành phố hạn chế xe **dầu diesel** để giảm ô nhiễm không khí.
My car uses diesel instead of gasoline.
Xe của tôi dùng **dầu diesel** chứ không phải xăng.
The truck needs more diesel to finish the trip.
Xe tải cần thêm **dầu diesel** để hoàn thành chuyến đi.
Does this station have diesel or just regular gas?
Trạm này có **dầu diesel** hay chỉ có xăng thường thôi?