died” in Vietnamese

đã chết

Definition

Khi một người, động vật hoặc thực vật không còn sống nữa; sự sống đã kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

"Died" là quá khứ đơn của "die". Dùng cho người, động vật hoặc thực vật. Không dùng cho đồ vật; nên dùng "hỏng" hay "ngừng hoạt động" cho đồ vật.

Examples

Hundreds of people died in the earthquake last month.

Hàng trăm người **đã chết** trong trận động đất tháng trước.

The plant died because it had no water.

Cây **đã chết** vì không có nước.

Many fish died in the polluted river.

Nhiều con cá **đã chết** trong dòng sông bị ô nhiễm.

My phone just died—can I borrow yours?

Điện thoại của tôi vừa **tắt nguồn**—bạn cho tôi mượn được không?

My grandfather died last year.

Ông của tôi **đã chết** năm ngoái.

I can’t believe he died so suddenly.

Tôi không thể tin là anh ấy **đã chết** đột ngột như vậy.