“didn't” in Vietnamese
khôngđã không
Definition
'Didn't' là dạng rút gọn của 'did not', dùng để diễn đạt phủ định ở quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng trong cả văn nói và viết. Sau 'didn't' luôn là động từ nguyên thể. Không dùng thay cho 'doesn't' ở hiện tại. Dạng rút gọn phổ biến hơn trong giao tiếp.
Examples
I didn't go to school yesterday.
Hôm qua tôi **không đi học**.
She didn't like the movie.
Cô ấy **không thích bộ phim đó**.
We didn't finish our homework.
Chúng tôi **không làm xong bài tập về nhà**.
I didn't think you'd come!
Tôi **không nghĩ** bạn sẽ đến!
She said she didn't know about the party.
Cô ấy nói cô ấy **không biết về bữa tiệc đó**.
They didn't expect such a big crowd.
Họ **không ngờ** sẽ có đông người như vậy.