“did” in Vietnamese
đã làm
Definition
Dạng quá khứ của động từ 'do', dùng để nói về hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng làm trợ động từ trong câu hỏi, phủ định; trong câu khẳng định để nhấn mạnh hành động đã xong. Không nhầm với 'done' (quá khứ phân từ).
Examples
I did my homework yesterday.
Tôi **đã làm** bài tập về nhà hôm qua.
She did not call me last night.
Cô ấy **không gọi** cho tôi tối qua.
Did you do the shopping today?
Hôm nay bạn **đã đi mua sắm** chưa?
I already did that task before you asked.
Tôi **đã làm** việc đó trước khi bạn yêu cầu rồi.
What did you say? I didn't hear you.
Bạn **nói** gì? Tôi không nghe rõ.
She really did well on her exam this time!
Lần này cô ấy thật sự **làm bài thi rất tốt**!