dictation” in Vietnamese

bài chính tảđọc chính tả

Definition

Đây là hoạt động nghe ai đó đọc rồi viết lại, hoặc bài tập mà bạn ghi lại những gì nghe được; thường dùng trong lớp học và luyện ngoại ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lớp học hoặc học ngoại ngữ; thường gọi là 'bài chính tả', 'làm bài chính tả'. Không dùng cho việc ghi chép chính thức như ‘chép lời thoại’.

Examples

The teacher gave us a dictation today.

Hôm nay giáo viên đã cho chúng tôi một bài **chính tả**.

Please write the dictation carefully.

Vui lòng viết **bài chính tả** cẩn thận.

We have a dictation test every Friday.

Chúng tôi có bài kiểm tra **chính tả** vào mỗi thứ Sáu.

I always make a few mistakes during dictation exercises.

Tôi luôn mắc một vài lỗi khi làm các bài tập **chính tả**.

Can you help me prepare for tomorrow’s dictation?

Bạn có thể giúp mình chuẩn bị cho bài **chính tả** ngày mai không?

Listening to dictation really improves my spelling.

Nghe **chính tả** thực sự giúp mình viết đúng chính tả tốt hơn.