“dictates” in Vietnamese
Definition
'Dictates' là những quy định, mệnh lệnh phải tuân theo hoặc hành động chỉ huy, điều khiển. Cũng có thể là động từ chỉ việc đọc ra cho người khác ghi lại hoặc ra lệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng như 'sự mách bảo của lương tâm'. Không nhầm với 'dictation' (nghe chép). Thường liên quan đến quy tắc, quyền lực.
Examples
The teacher dictates a list of words in class.
Giáo viên **ra lệnh** cho học sinh ghi lại danh sách từ trong lớp.
Our boss dictates what each team should do.
Sếp của chúng tôi **ra lệnh** cho từng nhóm nên làm gì.
Tradition often dictates what clothes people wear at weddings.
Truyền thống thường **quy định** trang phục mọi người mặc trong đám cưới.
The law dictates that everyone must wear a seat belt.
Luật **quy định** mọi người phải thắt dây an toàn.
My conscience dictates that I must tell the truth, even if it's hard.
Lương tâm của tôi **mách bảo** phải nói sự thật dù có khó khăn.
Their schedule dictates when they can go on vacation each year.
Lịch trình của họ **quy định** khi nào họ có thể đi nghỉ mỗi năm.