“dicks” in Vietnamese
Definition
Từ lóng cực kỳ tục tĩu chỉ bộ phận sinh dục nam, cũng dùng làm từ xúc phạm chỉ những người đàn ông thô lỗ hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Tuyệt đối tránh dùng từ này ở nơi nghiêm túc hoặc lịch sự. Thường xuất hiện trong môi trường rất thân mật hoặc gây sốc. 'dicks' dùng để chỉ nhóm người thô lỗ.
Examples
The boys made silly jokes about dicks at school.
Mấy cậu con trai đùa nhảm về **cặc** ở trường.
Some people act like total dicks online.
Có những người cư xử như **thằng khốn** trên mạng.
He called his friends dicks for teasing him.
Anh ấy gọi bạn mình là **thằng khốn** vì trêu chọc mình.
Honestly, those guys were such dicks at the party last night.
Thật sự mà nói, mấy gã đó ở bữa tiệc tối qua quá **thằng khốn**.
Ignore them—they’re just being dicks for attention.
Cứ bỏ qua họ đi—họ chỉ đang làm **thằng khốn** để gây chú ý thôi.
“Wow, those dicks cut in line again!”
“Trời, mấy **thằng khốn** đó lại chen hàng nữa rồi!”