“dice” in Vietnamese
xúc xắc
Definition
Những khối lập phương nhỏ có đánh số hoặc chấm trên các mặt, dùng trong trò chơi để tạo ra kết quả ngẫu nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'xúc xắc' cho cả số ít và số nhiều; hay gặp trong cụm từ như 'lắc xúc xắc'. Đôi khi dùng ẩn dụ khi nói về may rủi hoặc mạo hiểm.
Examples
Buying that old car was a roll of the dice.
Mua chiếc xe cũ đó giống như một lần lắc **xúc xắc** đầy rủi ro.
We need two dice for this game.
Chúng ta cần hai **xúc xắc** cho trò chơi này.
She rolled the dice and got a six.
Cô ấy lắc **xúc xắc** và được số sáu.
The dice are on the table.
**Xúc xắc** đang ở trên bàn.
Come on, roll the dice and see what happens.
Nào, lắc **xúc xắc** và xem chuyện gì xảy ra.
These dice feel heavier than the others.
Những **xúc xắc** này cảm thấy nặng hơn các cái khác.