dib” in Vietnamese

chạm nhẹnhúng nhanh

Definition

Chỉ một cái chạm nhẹ hoặc nhúng thứ gì đó vào chất lỏng trong thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn nói hoặc trò chơi trẻ em. 'Dibs' thường dùng để chiếm quyền trước.

Examples

He gave the cat a gentle dib on the nose.

Anh ấy nhẹ nhàng **chạm nhẹ** vào mũi con mèo.

Dip the brush for a dib of paint.

Nhúng cọ để lấy một **nhúng nhanh** sơn.

Can I dib my cookie in your milk?

Tớ có thể **nhúng** bánh vào sữa của cậu được không?

Just a quick dib and your phone will wake up.

Chỉ cần **chạm nhẹ** là điện thoại sẽ sáng màn hình.

Kids love to dib each other when playing tag.

Trẻ con thích **chạm nhẹ** nhau khi chơi đuổi bắt.

If you dib the screen twice, it takes a screenshot.

Nếu bạn **chạm nhẹ** hai lần vào màn hình, máy sẽ chụp ảnh màn hình.