diaphragm” in Vietnamese

cơ hoànhmàng ngăn (thiết bị)mũ chụp cổ tử cung (dụng cụ tránh thai)

Definition

Cơ hoành là một cơ lớn dưới phổi giúp bạn thở. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ một màng mỏng ngăn cách các phần trong thiết bị, hoặc một loại dụng cụ tránh thai cho phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong đời sống hàng ngày chủ yếu dùng nghĩa cơ hoành. Trong kỹ thuật có thể chỉ màng ngăn mỏng. Khi nhắc đến tránh thai, thường nói về dụng cụ cho phụ nữ.

Examples

A camera's diaphragm controls how much light comes in.

**Diaphragm** của máy ảnh điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào.

Singing lessons helped me strengthen my diaphragm.

Các buổi học hát đã giúp tôi làm mạnh **cơ hoành** của mình.

After the surgery, his diaphragm took time to fully recover.

Sau phẫu thuật, **cơ hoành** của anh ấy cần thời gian để hồi phục hoàn toàn.

Some people use a diaphragm if they want a non-hormonal birth control option.

Một số người dùng **mũ chụp cổ tử cung** nếu muốn tránh thai không dùng hormone.

The diaphragm helps you breathe in and out.

**Cơ hoành** giúp bạn hít vào và thở ra.

She learned how to use a diaphragm for birth control.

Cô ấy đã học cách dùng **mũ chụp cổ tử cung** để tránh thai.