diameter” in Vietnamese

đường kính

Definition

Độ dài của đoạn thẳng đi qua tâm của một hình tròn hoặc quả cầu, nối hai điểm nằm trên đường biên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong toán học, hình học, khoa học và kỹ thuật. Thường kết hợp với 'hình tròn', 'quả cầu', 'ống'. Không nên nhầm với 'bán kính' (một nửa đường kính). Có thể đi kèm từ 'trong', 'ngoài' hoặc số đo cụ thể.

Examples

The diameter of the circle is 10 centimeters.

**Đường kính** của hình tròn này là 10 xen-ti-mét.

Measure the diameter of the pipe before buying a new one.

Hãy đo **đường kính** của ống trước khi mua cái mới.

A basketball has a larger diameter than a tennis ball.

Quả bóng rổ có **đường kính** lớn hơn bóng tennis.

If you double the diameter of a circle, you quadruple its area.

Nếu bạn tăng gấp đôi **đường kính** của vòng tròn, diện tích của nó sẽ tăng lên bốn lần.

This cake pan is 20 cm in diameter, so it makes a big cake.

Khuôn bánh này có **đường kính** 20 cm nên làm được bánh lớn.

They asked for pipes with an inner diameter of exactly two inches.

Họ yêu cầu các ống có **đường kính** trong đúng hai inch.