“diagram” in Vietnamese
Definition
Sơ đồ là một hình vẽ đơn giản dùng để thể hiện cách vận hành hoặc mối quan hệ giữa các phần. Thường được dùng để giải thích rõ ràng ý tưởng, hệ thống hoặc quá trình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sơ đồ' thường dùng trong học tập hoặc kỹ thuật để minh họa ý tưởng hoặc cấu trúc. Không nên nhầm với 'biểu đồ' (thể hiện dữ liệu) hay 'đồ thị' (thể hiện quan hệ số lượng).
Examples
Can you draw a diagram to explain the process?
Bạn có thể vẽ một **sơ đồ** để giải thích quá trình này không?
The teacher showed a diagram of the human heart.
Giáo viên đã cho xem một **sơ đồ** của trái tim người.
This book has many clear diagrams to help students learn.
Cuốn sách này có rất nhiều **sơ đồ** rõ ràng để giúp học sinh học tập.
If you're confused, just look at the diagram on page three.
Nếu bạn thấy khó hiểu, chỉ cần xem **sơ đồ** ở trang ba.
We made a flow diagram to map out all the steps.
Chúng tôi đã làm một **sơ đồ** luồng để liệt kê tất cả các bước.
The app lets you create colorful diagrams in seconds.
Ứng dụng cho phép bạn tạo **sơ đồ** nhiều màu sắc chỉ trong vài giây.