diagnostic” in Vietnamese

chẩn đoán

Definition

Liên quan đến việc xác định bệnh, vấn đề hoặc nguyên nhân; thường nói đến các công cụ, xét nghiệm hoặc phương pháp để phát hiện sự cố.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc kỹ thuật. Các cụm từ phổ biến: 'diagnostic test', 'diagnostic tool'. Nhớ phân biệt với 'diagnosis' là danh từ chỉ kết quả.

Examples

The doctor ordered a diagnostic test for the patient.

Bác sĩ đã chỉ định một xét nghiệm **chẩn đoán** cho bệnh nhân.

After running some diagnostic tests, the technician found the issue quickly.

Sau khi thực hiện một số xét nghiệm **chẩn đoán**, kỹ thuật viên đã nhanh chóng tìm ra sự cố.

Engineers use diagnostic tools to find problems with machines.

Kỹ sư sử dụng các công cụ **chẩn đoán** để tìm lỗi máy móc.

A diagnostic procedure can help doctors find out what is wrong.

Một quy trình **chẩn đoán** có thể giúp bác sĩ phát hiện vấn đề.

Your car’s diagnostic lights turned on, so you should take it to a mechanic.

Đèn **chẩn đoán** trên xe của bạn bật sáng rồi, bạn nên mang xe đi bảo dưỡng.

She needs more diagnostic information before making a decision.

Cô ấy cần thêm thông tin **chẩn đoán** trước khi đưa ra quyết định.