“diabolical” in Vietnamese
Definition
Cực kỳ ác độc, hiểm ác hoặc quỷ quyệt, thường dùng cho hành động, ý đồ hoặc thứ gì đó rất xấu hay khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thiên về văn viết, hoặc mang màu sắc mạnh mẽ, dùng cho hành động, ý đồ rất ác, hiểm độc, ví dụ 'diabolical plan'. Không dùng cho vấn đề nhỏ nhặt, đôi khi dùng hài hước cho điều rất tệ.
Examples
She came up with a diabolical puzzle that nobody could solve.
Cô ấy nghĩ ra một câu đố **hiểm độc** mà không ai giải được.
His diabolical grin made everyone nervous.
Nụ cười **quỷ quyệt** của anh ấy làm ai cũng thấy lo lắng.
The villain had a diabolical plan to take over the city.
Tên phản diện có một kế hoạch **quỷ quyệt** để chiếm lấy thành phố.
They described the crime as diabolical.
Họ mô tả tội ác đó là **tàn ác**.
That movie was full of diabolical twists—I never saw the ending coming!
Bộ phim đó đầy những cú twist **quỷ quyệt**—tôi hoàn toàn không đoán được kết thúc!
Whoever designed this traffic system had a diabolical sense of humor.
Ai thiết kế hệ thống giao thông này chắc có khiếu hài **quỷ quyệt**.