“diabetic” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến bệnh tiểu đường. Có thể nói về người bị tiểu đường hoặc thứ gì đó liên quan đến căn bệnh này (như thực phẩm hoặc thuốc).
Usage Notes (Vietnamese)
'Bị tiểu đường' vừa là tính từ (“thức ăn cho người tiểu đường”), vừa là danh từ (“người tiểu đường”). Nên nói 'người mắc tiểu đường' để lịch sự hơn.
Examples
She is diabetic and checks her blood sugar daily.
Cô ấy là **người mắc tiểu đường** và kiểm tra đường huyết hàng ngày.
This is diabetic food with no added sugar.
Đây là thức ăn **cho người tiểu đường**, không thêm đường.
My uncle is a diabetic and takes insulin every day.
Chú tôi là **người mắc tiểu đường** và tiêm insulin mỗi ngày.
Some diabetics have to be careful even with fruit.
Một số **người tiểu đường** phải thận trọng ngay cả với trái cây.
"Is this dessert diabetic-friendly?" "Yes, it has no sugar at all."
"Món tráng miệng này có phù hợp cho **người tiểu đường** không?" "Có, hoàn toàn không có đường."
He switched to diabetic-friendly snacks after his diagnosis.
Anh ấy đã chuyển sang ăn vặt **cho người tiểu đường** sau khi được chẩn đoán bệnh.