dex” in Indonesian

DEX (sàn giao dịch phi tập trung)dexamethasone (thuốc)

Definition

DEX là sàn giao dịch tiền mã hóa phi tập trung, nơi người dùng có thể trao đổi tài sản trực tiếp mà không cần bên thứ ba. Đôi khi, 'dex' có thể chỉ thuốc dexamethasone.

Usage Notes (Indonesian)

'DEX' thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện công nghệ, tiền số, tài chính và nên viết hoa. Khi dùng cho thuốc, phải xem bối cảnh rõ ràng.

Examples

I traded Bitcoin for Ethereum on a DEX.

Tôi đã trao đổi Bitcoin lấy Ethereum trên **DEX**.

A DEX lets users control their own funds.

Một **DEX** cho phép người dùng tự kiểm soát tài sản của mình.

He read an article about DEX security problems.

Anh ấy đã đọc một bài báo về vấn đề bảo mật của **DEX**.

Some people say using a DEX is safer than a traditional exchange.

Một số người cho rằng sử dụng **DEX** an toàn hơn sàn truyền thống.

I had never heard of a DEX until my friend explained it to me.

Tôi chưa từng nghe về **DEX** cho đến khi bạn tôi giải thích cho tôi.

If you're really into crypto, you'll probably use a DEX at some point.

Nếu bạn thực sự thích tiền mã hóa, bạn sẽ sử dụng **DEX** vào một lúc nào đó.