dewitt” in Vietnamese

Dewitt

Definition

‘Dewitt’ là tên riêng, thường dùng làm tên hoặc họ ở các nước nói tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa chữ cái đầu; hiếm gặp và đôi khi viết là 'DeWitt'. Chỉ dùng làm tên người.

Examples

Dewitt was born in New York.

**Dewitt** sinh ra ở New York.

Dewitt is my friend's last name.

**Dewitt** là họ của bạn tôi.

I met Dewitt at the park.

Tôi đã gặp **Dewitt** ở công viên.

Everyone calls him Dewitt, but that's actually his middle name.

Ai cũng gọi anh ấy là **Dewitt**, nhưng thực ra đó là tên lót của anh ấy.

Have you seen Dewitt's new book?

Bạn đã xem quyển sách mới của **Dewitt** chưa?

Dewitt always makes everyone laugh at parties.

**Dewitt** luôn làm mọi người cười tại các bữa tiệc.