“devour” in Vietnamese
Definition
Ăn một cách rất nhanh và háu ăn; cũng dùng khi ai đó đọc hoặc xem cái gì đó rất say mê.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Ngấu nghiến’ mang ý nghĩa rất mạnh, chỉ dùng khi ăn hoặc đọc rất nhanh, rất thích thú. Không dùng cho những bữa ăn bình thường.
Examples
The wolf devoured its food.
Con sói đã **ngấu nghiến** thức ăn của nó.
She devoured the sandwich in seconds.
Cô ấy **ngấu nghiến** chiếc bánh mì chỉ trong vài giây.
The children devoured the cake at the party.
Lũ trẻ **ngấu nghiến** chiếc bánh trong bữa tiệc.
He devoured the novel in one night because he couldn’t put it down.
Anh ấy **đọc ngấu nghiến** cuốn tiểu thuyết trong một đêm vì không thể dừng được.
They sat by the fire, devouring stories and marshmallows.
Họ ngồi bên lửa, **ngấu nghiến** cả truyện và kẹo dẻo.
She devoured every bit of news about the singer’s life.
Cô ấy **ngấu nghiến** mọi tin tức về cuộc sống của ca sĩ.