devotion” in Vietnamese

sự tận tâmsự sùng đạo

Definition

Tình yêu thương, sự trung thành hoặc nhiệt huyết sâu sắc dành cho ai đó hoặc điều gì đó. Cũng có thể chỉ sự thờ phụng hay lòng mộ đạo trong tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cảm xúc. Hay đi với 'devotion to' để nói về sự gắn bó với ai/cái gì đó. Có thể dùng để nói về hành động tôn giáo. Khác với 'dedication' vì thiên về cảm xúc hơn.

Examples

Her devotion to her children is obvious.

Sự **tận tâm** của cô ấy với các con là điều ai cũng thấy.

He showed great devotion to his work.

Anh ấy đã thể hiện sự **tận tâm** lớn với công việc của mình.

Many people practice daily devotion as part of their religion.

Nhiều người thực hành **sự sùng đạo** mỗi ngày như một phần của tôn giáo.

Their devotion to each other kept their marriage strong.

**Sự gắn bó** với nhau đã giữ cho hôn nhân của họ bền chặt.

She admired his devotion to helping others, even if it meant personal sacrifice.

Cô ấy ngưỡng mộ **sự tận tâm** giúp đỡ người khác của anh ấy, dù phải hy sinh cá nhân.

After years of hard work, his devotion finally paid off.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng **sự tận tâm** của anh ấy cũng đã được đền đáp.