“devotion” in Indonesian
Definition
Tình yêu sâu đậm, sự trung thành hoặc nhiệt huyết dành cho ai đó hay điều gì đó. Cũng dùng cho sự tôn thờ hoặc lòng thành kính tôn giáo.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng chủ yếu trong hoàn cảnh trang trọng hoặc cảm xúc. Thường gặp trong cụm 'devotion to' chỉ sự gắn bó với ai/cái gì. Cũng chỉ hành động sinh hoạt tôn giáo. Mang sắc thái tình cảm mạnh hơn 'dedication'.
Examples
Her devotion to her children is obvious.
Sự **tận tâm** của cô ấy dành cho các con là điều rõ ràng.
He showed great devotion to his work.
Anh ấy đã thể hiện **sự tận tâm** lớn đối với công việc của mình.
Many people practice daily devotion as part of their religion.
Nhiều người thực hành **sự sùng kính** hằng ngày như một phần của tôn giáo.
Their devotion to each other kept their marriage strong.
**Sự tận tâm** dành cho nhau giúp họ giữ vững hôn nhân.
She admired his devotion to helping others, even if it meant personal sacrifice.
Cô ấy rất ngưỡng mộ **sự tận tâm** giúp đỡ người khác của anh ấy, dù anh ấy phải hy sinh bản thân.
After years of hard work, his devotion finally paid off.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, **sự tận tâm** của anh ấy cuối cùng cũng được đền đáp.