devised” in Vietnamese

nghĩ rasáng chế

Definition

Khi bạn nghĩ ra hoặc sáng tạo ra điều gì đó mới mẻ, như một kế hoạch hoặc phương pháp, bạn đã 'nghĩ ra' nó. Từ này thể hiện sự suy nghĩ kỹ lưỡng, sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'kế hoạch', 'phương pháp', 'chiến lược'. Diễn tả sự sáng tạo kỹ lưỡng, không dùng cho cái gì đó đến ngẫu nhiên.

Examples

She devised a new way to solve the puzzle.

Cô ấy đã **nghĩ ra** một cách mới để giải câu đố.

The teacher devised a fun game for the students.

Giáo viên đã **nghĩ ra** một trò chơi vui cho học sinh.

They devised a plan to finish the work early.

Họ đã **nghĩ ra** một kế hoạch để hoàn thành công việc sớm.

After a lot of trial and error, he finally devised a solution that worked.

Sau nhiều lần thử, cuối cùng anh ấy đã **nghĩ ra** một giải pháp hiệu quả.

We devised a budget to help us save money each month.

Chúng tôi đã **nghĩ ra** một ngân sách để tiết kiệm tiền mỗi tháng.

The engineers devised a clever way to reduce noise in the machine.

Các kỹ sư đã **nghĩ ra** một cách thông minh để giảm tiếng ồn của máy móc.