“devil” in Vietnamese
Definition
Quỷ là linh hồn xấu hoặc biểu tượng của ác trong một số tôn giáo, thường đối lập với Chúa hoặc điều tốt. Từ này cũng chỉ người xấu xa hoặc gây rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
'quỷ' có thể dùng cho cả ác quỷ trong tôn giáo và người rất nghịch hoặc xấu. Thành ngữ như 'nói đến quỷ là quỷ tới' có nghĩa tương tự 'speak of the devil'.
Examples
The story says a devil lived in the old cave.
Câu chuyện kể rằng có một **quỷ** sống trong hang động cũ.
He called the cruel man a devil.
Anh ta gọi người đàn ông độc ác đó là **quỷ**.
That kid can be a little devil when he doesn't get enough sleep.
Đứa trẻ đó có thể trở thành một **quỷ** nhỏ nếu không ngủ đủ.
In the picture, the devil has horns and a tail.
Trong bức tranh, **quỷ** có sừng và đuôi.
Speak of the devil—we were just talking about Jake, and here he is.
Nói đến **quỷ** là **quỷ** xuất hiện — chúng ta vừa nhắc đến Jake, giờ thì cậu ấy đến rồi.
The devil is in the details, so read the contract carefully.
**Quỷ** nằm trong chi tiết, hãy đọc hợp đồng cẩn thận.